alpha rays

/'ælfə'reiz/
Học thuật
Thân thiện
alpha rays

A scientist observes alpha rays in a laboratory experiment.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Tia alpha: Một loại bức xạ hạt nhân được tạo thành từ các hạt nhân nguyên tử heli (gồm hai proton hai neutron). Chúng khả năng ion hóa mạnh nhưng khả năng xuyên thấu vật chất yếu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Alpha rays are emitted by some radioactive materials. (Tia alpha được phát ra từ một số vật liệu phóng xạ.)
    • A sheet of paper can stop alpha rays. (Một tờ giấy có thể ngăn được tia alpha.)
    • The experiment measured the energy of the alpha rays. (Thí nghiệm đo năng lượng của các tia alpha.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "emission of alpha rays": sự phát xạ tia alpha.

    • The decay process involves the emission of alpha rays. (Quá trình phân liên quan đến sự phát xạ tia alpha.)
  • "alpha ray spectrum": phổ tia alpha.

    • Scientists analyzed the alpha ray spectrum to identify the element. (Các nhà khoa học phân tích phổ tia alpha để xác định nguyên tố.)
Biến thể từ gần giống
  • Alpha particle (n): Hạt alpha (chỉ hạt cấu thành tia alpha).

    • An alpha particle is identical to a helium-4 nucleus. (Một hạt alpha giống hệt hạt nhân heli-4.)
  • Alpha decay (n): Sự phân alpha (quá trình phát ra tia/hạt alpha).

    • Uranium-238 undergoes alpha decay to become thorium-234. (Uranium-238 trải qua sự phân alpha để trở thành thorium-234.)
Từ đồng nghĩa
  • Alpha radiation: Bức xạ alpha (cùng chỉ loại bức xạ này).
Lưu ý
  • "Alpha rays" thường được dùng thay thế với "alpha particles" trong nhiều ngữ cảnh, mặc dù "ray" (tia) thường chỉ chùm hạt, còn "particle" (hạt) chỉ đơn vị cấu thành. Trong tiếng Việt, cả hai thường được gọi chung "tia alpha" hoặc "hạt alpha".
alpha rays

A scientist observes alpha rays in a laboratory experiment.

danh từ
  1. (vật ) tia anfa